Bộ đổi foot và inch sang mm
1 ft = 12 in; 1 in = 25.4 mm. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Bộ đổi foot và inch sang mm
1 ft = 12 in; 1 in = 25.4 mm. Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Cách sử dụng công cụ này
- Nhập các giá trị mà công cụ yêu cầu.
- Kiểm tra kết quả tức thì và các giá trị thay thế.
- Dùng bảng và công thức để kiểm tra các ví dụ phổ biến.
Bảng
| mm | m | |
|---|---|---|
| 0 ft 6 in | 152,4 mm | 0,1524 m |
| 1 ft 0 in | 304,8 mm | 0,3048 m |
| 3 ft 0 in | 914,4 mm | 0,9144 m |
| 4 ft 11 in | 1,498,6 mm | 1,4986 m |
| 5 ft 8 in | 1,727,2 mm | 1,7272 m |
| 5 ft 10 in | 1,778 mm | 1,778 m |
| 6 ft 0 in | 1,828,8 mm | 1,8288 m |
| 6 ft 4 in | 1,930,4 mm | 1,9304 m |
Công thức
mm = (ft × 12 + in) × 25.4
Câu hỏi thường gặp
Cách sử dụng công cụ này?
1 ft = 12 in; 1 in = 25.4 mm. Nhập các giá trị mà công cụ yêu cầu. Kiểm tra kết quả tức thì và các giá trị thay thế.
Công thức?
mm = (ft × 12 + in) × 25.4
Độ chính xác và làm tròn?
1 ft = 12 in; 1 in = 25.4 mm. NIST / BIPM. Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.