Đổi feet/giây sang mét/giây
1 ft/s = 0,3048 m/s. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Tốc độ · 1 ft/s = 0,3048 m/s. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. m/s · km/h · mph · kn
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: feet/giây → mét/giây
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: feet/giây → mét/giây
| feet/giây | mét/giây |
|---|---|
| 1 ft/s | 0,3048 m/s |
| 2 ft/s | 0,6096 m/s |
| 5 ft/s | 1,524 m/s |
| 10 ft/s | 3,048 m/s |
| 25 ft/s | 7,62 m/s |
| 50 ft/s | 15,24 m/s |
| 100 ft/s | 30,48 m/s |
Công thức
m/s = ft/s × 0,3048
Câu trả lời nhanh: 1 ft/s = 0,3048 m/s.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi feet/giây sang mét/giây?
m/s = ft/s × 0,3048. 1 ft/s = 0,3048 m/s.
Độ chính xác và làm tròn?
m/s · km/h · mph · kn. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. m/s · km/h · mph · kn.