Đổi foot sang kilômét
1 ft = 0,000305 km. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Chiều dài · 1 ft = 0,000305 km. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: foot → kilômét
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: foot → kilômét
| foot | kilômét |
|---|---|
| 1 ft | 0,0003048 km |
| 10 ft | 0,003048 km |
| 100 ft | 0,03048 km |
| 1.000 ft | 0,3048 km |
| 3.280,84 ft | 1,00000003 km |
| 32.808,4 ft | 10,00000032 km |
Công thức
km = ft × 0,0003048
Câu trả lời nhanh: 1 ft = 0,000305 km.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi foot sang kilômét?
km = ft × 0,0003048. 1 ft = 0,000305 km.
Độ chính xác và làm tròn?
1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in.