Đổi Gia tốc (g) sang Gia tốc (m/s²)

1 g = 9,80665 m/s². Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Chuyển đổi nhanh

9,80665 m/s²1 g = 9,80665 m/s²
Câu trả lời nhanh 1 g = 9,80665 m/s² m/s² = g × 9,80665

Độ chính xác và làm tròn

Dùng cho

Gia tốc · 1 g = 9,80665 m/s². Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Định nghĩa tham chiếu

Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. g₀ = 9.80665 m/s²

Độ chính xác và làm tròn

Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.

Cách chuyển đổi: Gia tốc (g) → Gia tốc (m/s²)

  1. Nhập giá trị
  2. Kiểm tra đơn vị
  3. Sử dụng hoặc sao chép kết quả
  4. Sao chép kết quả

Bảng: Gia tốc (g) → Gia tốc (m/s²)

Gia tốc (g)Gia tốc (m/s²)
1 g9,80665 m/s²
2 g19,6133 m/s²
5 g49,03325 m/s²
10 g98,0665 m/s²
25 g245,16625 m/s²
50 g490,3325 m/s²
100 g980,665 m/s²

Công thức

m/s² = g × 9,80665

Câu trả lời nhanh: 1 g = 9,80665 m/s².

Nguồn

g₀ = 9.80665 m/s² · NIST / BIPM

Định nghĩa tham chiếu · Phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Công thức: Đổi Gia tốc (g) sang Gia tốc (m/s²)?

m/s² = g × 9,80665. 1 g = 9,80665 m/s².

Độ chính xác và làm tròn?

g₀ = 9.80665 m/s². Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.

Nguồn?

Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. g₀ = 9.80665 m/s².

Các bộ chuyển đổi liên quan