Đổi gam sang aoxơ
1 g = 0,035274 oz. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Khối lượng · 1 g = 0,035274 oz. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 lb = 0.45359237 kg; kg ≠ kgf
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: gam → aoxơ
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: gam → aoxơ
| gam | aoxơ |
|---|---|
| 1 g | 0,03527396 oz |
| 5 g | 0,17636981 oz |
| 10 g | 0,35273962 oz |
| 50 g | 1,7636981 oz |
| 100 g | 3,52739619 oz |
Công thức
oz = g × 0,03527396195
Câu trả lời nhanh: 1 g = 0,035274 oz.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi gam sang aoxơ?
oz = g × 0,03527396195. 1 g = 0,035274 oz.
Độ chính xác và làm tròn?
1 lb = 0.45359237 kg; kg ≠ kgf. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 lb = 0.45359237 kg; kg ≠ kgf.