Đổi Tốc độ (kn) sang dặm/giờ
1 kn = 1,150779 mph. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Tốc độ · 1 kn = 1,150779 mph. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. m/s · km/h · mph · kn
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: Tốc độ (kn) → dặm/giờ
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: Tốc độ (kn) → dặm/giờ
| Tốc độ (kn) | dặm/giờ |
|---|---|
| 1 kn | 1,15077945 mph |
| 2 kn | 2,3015589 mph |
| 5 kn | 5,75389724 mph |
| 10 kn | 11,50779448 mph |
| 25 kn | 28,7694862 mph |
| 50 kn | 57,5389724 mph |
| 100 kn | 115,0779448 mph |
Công thức
mph = kn × 1,150779448024
Câu trả lời nhanh: 1 kn = 1,150779 mph.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi Tốc độ (kn) sang dặm/giờ?
mph = kn × 1,150779448024. 1 kn = 1,150779 mph.
Độ chính xác và làm tròn?
m/s · km/h · mph · kn. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. m/s · km/h · mph · kn.