Đổi dặm sang yard
1 mi = 1.760 yd. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Chiều dài · 1 mi = 1.760 yd. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: dặm → yard
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: dặm → yard
| dặm | yard |
|---|---|
| 1 mi | 1.760 yd |
| 2 mi | 3.520 yd |
| 5 mi | 8.800 yd |
| 10 mi | 17.600 yd |
| 25 mi | 44.000 yd |
| 50 mi | 88.000 yd |
| 100 mi | 176.000 yd |
Công thức
yd = mi × 1.760
Câu trả lời nhanh: 1 mi = 1.760 yd.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi dặm sang yard?
yd = mi × 1.760. 1 mi = 1.760 yd.
Độ chính xác và làm tròn?
1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in.