Đổi milimét sang inch
1 mm = 0,03937 in. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Chiều dài · 1 mm = 0,03937 in. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: milimét → inch
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: milimét → inch
| milimét | inch |
|---|---|
| 1 mm | 0,03937008 in |
| 2 mm | 0,07874016 in |
| 5 mm | 0,19685039 in |
| 10 mm | 0,39370079 in |
| 25 mm | 0,98425197 in |
| 50 mm | 1,96850394 in |
| 100 mm | 3,93700787 in |
Công thức
in = mm × 0,03937007874
Câu trả lời nhanh: 1 mm = 0,03937 in.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi milimét sang inch?
in = mm × 0,03937007874. 1 mm = 0,03937 in.
Độ chính xác và làm tròn?
1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in.