Đổi aoxơ sang kilôgam
1 oz = 0,02835 kg. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Khối lượng · 1 oz = 0,02835 kg. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 lb = 0.45359237 kg; kg ≠ kgf
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: aoxơ → kilôgam
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: aoxơ → kilôgam
| aoxơ | kilôgam |
|---|---|
| 1 oz | 0,02834952 kg |
| 2 oz | 0,05669905 kg |
| 5 oz | 0,14174762 kg |
| 10 oz | 0,28349523 kg |
| 25 oz | 0,70873808 kg |
| 50 oz | 1,41747616 kg |
| 100 oz | 2,83495231 kg |
Công thức
kg = oz × 0,028349523125
Câu trả lời nhanh: 1 oz = 0,02835 kg.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi aoxơ sang kilôgam?
kg = oz × 0,028349523125. 1 oz = 0,02835 kg.
Độ chính xác và làm tròn?
1 lb = 0.45359237 kg; kg ≠ kgf. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 lb = 0.45359237 kg; kg ≠ kgf.