Đổi pound lực trên inch vuông (psi) sang Áp suất (atm)
1 psi = 0,068046 atm. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Áp suất · 1 psi = 0,068046 atm. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. pₑₐᵇₛ ≠ pᵍᵇₛ; 1 atm = 101.325 kPa
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: pound lực trên inch vuông (psi) → Áp suất (atm)
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: pound lực trên inch vuông (psi) → Áp suất (atm)
| pound lực trên inch vuông (psi) | Áp suất (atm) |
|---|---|
| 1 psi | 0,06804596 atm |
| 2 psi | 0,13609193 atm |
| 5 psi | 0,34022982 atm |
| 10 psi | 0,68045964 atm |
| 25 psi | 1,7011491 atm |
| 50 psi | 3,4022982 atm |
| 100 psi | 6,80459639 atm |
Công thức
atm = psi × 0,06804596391
Câu trả lời nhanh: 1 psi = 0,068046 atm.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi pound lực trên inch vuông (psi) sang Áp suất (atm)?
atm = psi × 0,06804596391. 1 psi = 0,068046 atm.
Độ chính xác và làm tròn?
pₑₐᵇₛ ≠ pᵍᵇₛ; 1 atm = 101.325 kPa. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. pₑₐᵇₛ ≠ pᵍᵇₛ; 1 atm = 101.325 kPa.