Đổi foot sang dặm
1 ft = 0,000189 mi. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Chiều dài · 1 ft = 0,000189 mi. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: foot → dặm
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: foot → dặm
| foot | dặm |
|---|---|
| 1 ft | 0,00018939 mi |
| 10 ft | 0,00189394 mi |
| 100 ft | 0,01893939 mi |
| 1.000 ft | 0,18939394 mi |
| 5.280 ft | 1 mi |
| 52.800 ft | 10 mi |
Công thức
mi = ft × 0,000189393939
Câu trả lời nhanh: 1 ft = 0,000189 mi.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi foot sang dặm?
mi = ft × 0,000189393939. 1 ft = 0,000189 mi.
Độ chính xác và làm tròn?
1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in.