Đổi kilômét sang dặm
1 km = 0,621371 mi. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Chiều dài · 1 km = 0,621371 mi. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: kilômét → dặm
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: kilômét → dặm
| kilômét | dặm |
|---|---|
| 1 km | 0,62137119 mi |
| 2 km | 1,24274238 mi |
| 5 km | 3,10685596 mi |
| 10 km | 6,21371192 mi |
| 25 km | 15,53427981 mi |
| 50 km | 31,06855961 mi |
| 100 km | 62,13711922 mi |
Công thức
mi = km × 0,621371192237
Câu trả lời nhanh: 1 km = 0,621371 mi.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi kilômét sang dặm?
mi = km × 0,621371192237. 1 km = 0,621371 mi.
Độ chính xác và làm tròn?
1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 in = 25.4 mm; 1 ft = 12 in.